Lễ hội Đom đóm Muju

Chuyển đến nội dung chính

Thông tin lễ hội

Giá tại các gian hàng ẩm thực – Lễ hội Đom đóm Muju lần thứ 30

Giờ hoạt động: 11:00 ~ 23:00

STT Vị trí Loại hình Tên gian hàng Thực đơn Giá (KRW) Ghi chú
1 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Nhật Bản Eorang
  • Sushi bò áp lửa
  • Sushi tôm áp lửa
  • Sushi áp lửa hai vị
  • Mì soba kiều mạch
  • Punch trái cây dưa hấu, dâu và sữa
  • 13,000
  • 13,000
  • 13,000
  • 10,000
  • 10,000
Xem ảnh món ăn
2 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực phương Tây Donchin Donkatsu
  • Tonkatsu thăn heo
  • Tonkatsu phô mai
  • Tonkatsu khoai lang phô mai
  • 13,000
  • 14,000
  • 15,000
3 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Trung Hoa Bandi Jajang
  • Mì tương đen jajangmyeon
  • Thịt chiên sốt chua ngọt tangsuyuk
  • Mandu chiên
  • 6,000
  • 15,000
  • 5,000
Xem ảnh món ăn
4 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Hàn Quốc Mukcheomeokneunjip
  • Cơm muk lạnh
  • Set muk nước đậu & bánh kiều mạch
  • Muk dạng quân cờ
  • Bánh kiều mạch & jangtteok
  • Set tteokbokki & chả cá
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
Xem ảnh món ăn
5 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Hàn Quốc Giá đỗ và ba chỉ heo
  • Giá đỗ và ba chỉ heo
  • Bánh thịt bò áp chảo
  • Bánh tôm áp chảo
  • Cơm chiên kimchi
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 7,000
Xem ảnh món ăn
6 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Hàn Quốc Yeoyeosim Natural Table
  • Canh bò cay yukgaejang
  • Bibimbap rau núi
  • Bánh kimchi
  • Bulgogi mực và ba chỉ heo
  • Da heo xào
  • 12,000
  • 12,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
Xem ảnh món ăn
7 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Hàn Quốc Market Jokbal & Bossam
  • Jokbal cỡ lớn (2 người)
  • Jokbal trộn lạnh (2 người)
  • Bossam (2 người)
  • Cơm phủ thịt heo xào cay
  • Mì trộn cay bibim-guksu
  • 27,000
  • 25,000
  • 27,000
  • 10,000
  • 8,000
Xem ảnh món ăn
8 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Ẩm thực Hàn Quốc Babi & Suri
  • Canh bò cay yukgaejang
  • Cơm phủ thịt heo xào cay
  • Chân gà có xương
  • Bánh kimchi
  • Thịt heo xào cay (2 người)
  • 10,000
  • 10,000
  • 15,000
  • 10,000
  • 20,000
Xem ảnh món ăn
9 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Đồ ăn nhẹ KFME Hiệp hội Tiểu thương huyện Muju
  • Gà nguyên con nướng điện với gạo nếp (2 người)
  • Slush
  • Kem viên hạt
  • Sikhye truyền thống
  • Phô mai nướng
  • 20,000
  • 4,000
  • 4,500
  • 5,000
  • 3,000
10 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Món nhắm Hiệp hội Cải thiện Đời sống huyện Muju
  • Bánh hải sản hẹ (2 người)
  • Bánh cuộn kiều mạch
  • Mực pastry (2 người)
  • Xiên xúc xích và bánh gạo
  • 10,000
  • 3,000
  • 12,000
  • 4,000
11 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Đồ ăn nhẹ Hội Thanh niên thị trấn Muju
  • Patbingsu 1L
  • Khoai tây chiên (nguyên bản)
  • Khoai tây chiên bơ tỏi
  • Mực nướng bơ
  • Cua baby
  • 10,000
  • 8,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
12 ⑤ Khu Ẩm thực Toàn cầu Món nhắm Bandi Restaurant
  • Đĩa sườn BBQ (2 người)
  • Xúc xích thập cẩm
  • Nacho taco
  • 22,000
  • 14,000
  • 8,000
Xem ảnh món ăn
13 ⑨ Khu Chào đón Toàn cầu Cà phê Hội đồng các Tổ chức Phụ nữ Hàn Quốc
  • Americano (nóng/đá)
  • Trà đào đá
  • Nước bưởi có ga
  • Trà bưởi (nóng)
  • Nước chanh có ga
  • Trà chanh (nóng)
  • Trà ngũ vị tử (nóng/đá)
  • Sinh tố việt quất
  • Nước ép táo
  • Latte ngũ cốc
  • 3,000
  • 3,000
  • 4,000
  • 4,000
  • 4,000
  • 4,000
  • 5,000
  • 5,000
  • 5,000
  • 5,000
14 Khu bán thịt bò Hanwoo Muju Ẩm thực Hàn Quốc Hanwoo THE Matjip
  • Phí phục vụ bàn
  • Mì ramen ba chỉ bò Hanwoo
  • Naengmyeon
  • Canh bò cay yukgaejang
  • Canh sườn galbitang
  • 5,000
  • 5,000
  • 8,000
  • 10,000
  • 10,000
Xem ảnh món ăn
15 ⑪ Khu vực Namdaecheon Ẩm thực Hàn Quốc thị trấn Muju, xã Mupung, xã Seolcheon,
xã Jeoksang, xã Anseong, xã Bunam
  • Mì nước janchi-guksu
  • 1,000
16 ⑦ Khu Bandi Kids Xe bán đồ ăn Foodie Army
  • Gà dakgangjeong sốt gia vị
  • Dakgangjeong chiên giòn
  • Bburinkle
  • -
  • -
  • -
17 ⑦ Khu Bandi Kids Xe bán đồ ăn Tiamo Churros
  • Churros
  • Churros kem
  • Kem gelato
  • -
  • -
  • -
18 ⑦ Khu Bandi Kids Xe bán đồ ăn Pop Pop Meal
  • Hot dog kiểu truyền thống
  • Hot dog phô mai
  • Hot dog khoai tây
  • Xiên xúc xích và bánh gạo
  • Xúc xích Kennedy
  • -
  • -
  • -
  • -
  • -
19 ⑦ Khu Bandi Kids Xe bán đồ ăn Amazon Grill
  • Xiên gà
  • -
20 ① Khu Taekwon Toàn cầu Xe bán đồ ăn Happy Time
  • Gà dakgangjeong
  • -
21 ① Khu Taekwon Toàn cầu Xe bán đồ ăn Sobang
  • Takoyaki
  • Xiên xúc xích và bánh gạo
  • Xúc xích Kennedy
  • -
  • -
  • -
22 ① Khu Taekwon Toàn cầu Xe bán đồ ăn Donggeuri
  • Kem tươi
  • -
23 ① Khu Taekwon Toàn cầu Xe bán đồ ăn Hanuri
  • Xiên gà
  • Col-pop
  • -
  • -
24 ① Khu Taekwon Toàn cầu Xe bán đồ ăn Switch
  • Cà phê
  • Đồ uống
  • -
  • -

※ Thực đơn và giá có thể thay đổi tùy theo tình hình vận hành và điều kiện của từng đơn vị.





Giá tại khu bán nông sản và đặc sản – Lễ hội Đom đóm Muju lần thứ 30

Hãy khám phá nông sản và đặc sản tươi ngon của Muju với mức giá hợp lý!

STT Tên đơn vị Sản phẩm Quy cách Giá bán (KRW)
1 Hongsaja Farm
  • Mận
  • Mận khô
  • Đào
  • Nho Shine Muscat
  • Khay
  • Khay
  • Hộp
  • Hộp
  • 10,000
  • 10,000
  • 25,000
  • 15,000
2 Trung tâm Tự lực Khu vực Muju
  • Ngô hấp
  • Nấm hương (túi)
  • Nấm hương (set)
  • Đậu kiếm (túi)
  • Sikhye bí ngô ngọt
  • Trà đậu kiếm
  • Doenjang thủ công
  • Bánh gạo nổ
  • 100g
  • Hộp
  • 150g
  • 350ml
  • 350ml
  • 1kg
  • 16 cái/1 túi
  • 5,000
  • 5,000
  • 30,000
  • 10,000
  • 3,000
  • 2,000
  • 15,000
  • 2,000
3 Muju Firefly Beekeeping
  • Mật ong hoa keo
  • Mật ong hoa dại
  • Mật ong hoa hạt dẻ
  • Mật ong hoa keo
  • Set quà mật ong
  • Set quà mật ong
  • Phấn hoa ong
  • Keo ong propolis
  • Nho Shine Muscat (hộp)
  • Nho Shine Muscat (cốc)
  • 2.4kg
  • 2.4kg
  • 2.4kg
  • 1kg
  • 2kg
  • 1.5kg
  • 1kg
  • 100ml
  • 2kg
  • 500g
  • 55,000
  • 55,000
  • 55,000
  • 25,000
  • 48,000
  • 36,000
  • 50,000
  • 60,000
  • 15,000
  • 7,000
4 Khu bán nông sản và đặc sản Bandi
  • Nho
  • Kiwi hardy
  • Nấm
  • Sâm núi nuôi trồng
  • 3kg
  • 500g
  • -
  • 1 củ
  • 10,000
  • 6,000
  • -
  • 50,000
5 Công ty Nông nghiệp Mujuga LLC
  • Giấm balsamic nho dại
  • Giấm balsamic nho dại
  • Giấm balsamic táo
  • Giấm balsamic táo
  • Giấm táo
  • Giấm nho dại
  • Giấm gạo lứt
  • Giấm tảo bẹ
  • Giấm aronia
  • Gochujang kiwi hardy
  • 270g
  • 560g
  • 270g
  • 660g
  • 215ml
  • 215ml
  • 215ml
  • 215ml
  • 215ml
  • 1kg
  • 29,000
  • 72,000
  • 29,000
  • 72,000
  • 8,000
  • 8,000
  • 6,000
  • 6,000
  • 6,000
  • 27,000
6 Muju Sangol Farm
  • Ngô
  • 4 cái
  • 5,000
7 Công ty Nông nghiệp Forem Co., Ltd.
  • Muju Cheonma Haru Malgeum
  • Hồng sâm Cheonma Haru Chaeum
  • Siro rễ cát cánh Good Day
  • Siro cheonma dạng stick
  • Siro rễ cát cánh dạng stick
  • Cà phê hòa tan cheonma stevia
  • Hong Nokyong Magabogam
  • Cheonhongnok lên men cao cấp
  • Cheonma Sahyang
  • Cheonma Hwangchil Magabogam
  • 12g (30 gói)
  • 10g (30 gói)
  • 12g (30 gói)
  • 12g (30 gói)
  • 12g (30 gói)
  • 9,6g (30 cái)
  • 12g (30 gói)
  • 80ml (30 gói)
  • 3,75g (10 viên hoàn)
  • 70ml (30 gói)
  • 80,000
  • 90,000
  • 60,000
  • 50,000
  • 40,000
  • 10,000
  • 70,000
  • 50,000
  • 20,000
  • 100,000
8 Hợp tác xã Nông nghiệp Anseong Deulpul
  • Cơm cháy nồi gang
  • Cơm cháy nồi gang
  • Cơm cháy gạo lứt
  • Cơm cháy gạo lứt
  • Cơm cháy lúa mạch nếp
  • Cơm cháy lúa mạch nếp
  • Snack gạo xay 5 phần
  • Snack cheonma mè nguyên hạt
  • Snack cheonma mè đen
  • Bánh quy khô cheonma
  • Bánh quy khô cheonma
  • 500g
  • 1kg
  • 500g
  • 1kg
  • 500g
  • 1kg
  • 500g
  • 500g
  • 500g
  • 300g (10 cái)
  • 450g (15 cái)
  • 4,000
  • 7,000
  • 4,000
  • 7,000
  • 5,000
  • 8,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 4,000
  • 6,000
9 Hội Nghiên cứu Deodeok Bunam-myeon
  • Deodeok
  • Khoai lang
  • Khoai lang
  • 1kg (giá khác nhau theo kích cỡ)
  • 5kg
  • 10kg
  • 15,000 ~ 40,000
  • 15,000
  • 30,000
10 Doenjang & gochujang Bandi
  • Doenjang
  • Gochujang
  • Rễ cát cánh tươi
  • Deodeok tươi
  • Nhân sâm tươi
  • Cheonggukjang
  • Dương xỉ khô
  • Dầu tía tô
  • Dầu mè
  • 1kg
  • 1kg
  • 1kg
  • 1kg
  • 750g
  • 1kg
  • 100g
  • 1 chai
  • 1 chai
  • 13,000
  • 13,000
  • 13,000
  • 15,000
  • 25,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 20,000
  • 20,000
11 Hiệp hội Dự án Cheonma Muju
  • Tinh chất Cheonhongnok nguyên chất
  • Viên Cheonhongnok Premium
  • Ampoule Cheonhongnok
  • Canh sườn cheonma
  • Samgyetang bào ngư cheonma
  • Canh gân bò Hanwoo cheonma
  • Thạch stick Cheonhongnok
  • Hộp
  • Hộp
  • Hộp
  • Túi
  • Túi
  • Túi
  • Hộp
  • 55,000
  • 35,000
  • 59,000
  • 10,000
  • 10,000
  • 12,000
  • 35,000

※ Sản phẩm có thể bán hết sớm khi số lượng chuẩn bị sẵn đã hết.
※ Mặt hàng bán có thể thay đổi tùy theo tình hình tại chỗ và nguồn cung.